Người Chơi xếp hạng xuất sắc nhất RU

Người Chơi xếp hạng xuất sắc nhất RU

# Tên Đấu đơn Xếp Hạng Cấm & Chọn Flex Những tướng chơi nhiều nhất
1.
Демон Волибир#Laska
Демон Волибир#Laska
RU (#1)
Thách Đấu 1194 LP
Thắng: 144 (58.1%)
Thách Đấu 718 LP
Thắng: 56 (65.9%)
Xerath Varus Lucian Ashe Naafiri
2.
НЕ ВПЕЧАТЛЯЕТЕ#IC3
НЕ ВПЕЧАТЛЯЕТЕ#IC3
RU (#2)
Thách Đấu 1180 LP
Thắng: 100 (59.9%)
Yone Vladimir Sylas Gwen Yasuo
3.
170356#RU1
170356#RU1
RU (#3)
Thách Đấu 1005 LP
Thắng: 120 (62.5%)
Cao Thủ 51 LP
Thắng: 26 (59.1%)
Caitlyn Draven Jinx Lux Ezreal
4.
TAVG09#RU1
TAVG09#RU1
RU (#4)
Thách Đấu 942 LP
Thắng: 119 (71.3%)
Jax Irelia Vladimir Vayne Yone
5.
blessedplayer#ippo
blessedplayer#ippo
RU (#5)
Thách Đấu 920 LP
Thắng: 133 (57.6%)
Kim Cương IV 0 LP
Thắng: 2 (28.6%)
Zed Jarvan IV Kassadin Sylas Yone
6.
鲸鸿宴#1709
鲸鸿宴#1709
RU (#6)
Thách Đấu 854 LP
Thắng: 76 (56.7%)
Cao Thủ 19 LP
Thắng: 25 (51.0%)
Jax Darius Viego Graves Gwen
7.
greeneyesred#RU1
greeneyesred#RU1
RU (#7)
Thách Đấu 843 LP
Thắng: 146 (54.7%)
Milio Nami Nautilus Smolder Zed
8.
Kitty v ayte#lux
Kitty v ayte#lux
RU (#8)
Thách Đấu 842 LP
Thắng: 77 (67.0%)
Lux Yone Nami Seraphine Ahri
9.
雨下整夜#jay
雨下整夜#jay
RU (#9)
Thách Đấu 806 LP
Thắng: 171 (56.4%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 4 (44.4%)
Kai'Sa Azir Lee Sin Samira Karthus
10.
Tryndra12#Samsa
Tryndra12#Samsa
RU (#10)
Thách Đấu 799 LP
Thắng: 280 (52.8%)
Samira Corki Jhin Nilah Miss Fortune
11.
Ice Prince#Icee
Ice Prince#Icee
RU (#11)
Thách Đấu 760 LP
Thắng: 214 (52.5%)
Lee Sin Viego Graves LeBlanc Diana
12.
Kelevrraa#2581
Kelevrraa#2581
RU (#12)
Thách Đấu 754 LP
Thắng: 83 (74.8%)
Yone Vladimir Ambessa Twitch Gwen
13.
Trunghiu#1406
Trunghiu#1406
RU (#13)
Thách Đấu 747 LP
Thắng: 257 (52.8%)
Aatrox Graves Vi Pyke Darius
14.
Eye of Ra#EyeRa
Eye of Ra#EyeRa
RU (#14)
Thách Đấu 747 LP
Thắng: 124 (56.1%)
Thresh Zed Brand Lux Pyke
15.
Soulless Chara#RU1
Soulless Chara#RU1
RU (#15)
Thách Đấu 741 LP
Thắng: 190 (52.8%)
Kim Cương IV 55 LP
Thắng: 21 (50.0%)
Swain Ziggs Yasuo Mel Smolder
16.
서예지#박신혜
서예지#박신혜
RU (#16)
Thách Đấu 738 LP
Thắng: 99 (54.7%)
Bạch Kim I
Thắng: 6 (54.5%)
Azir Zoe Corki Aurora Sylas
17.
mne pohui#123
mne pohui#123
RU (#17)
Thách Đấu 734 LP
Thắng: 102 (62.6%)
Kim Cương III 5 LP
Thắng: 9 (60.0%)
Pyke K'Sante Viktor Janna Mel
18.
带恶人#0207
带恶人#0207
RU (#18)
Thách Đấu 732 LP
Thắng: 48 (65.8%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 9 (60.0%)
Akali Mel Ambessa Sylas Diana
19.
JesusMarkChrist#RU1
JesusMarkChrist#RU1
RU (#19)
Thách Đấu 720 LP
Thắng: 173 (54.6%)
Zac Xerath Vi Amumu Sion
20.
МАГА СИЯЙ#СИЯЙ
МАГА СИЯЙ#СИЯЙ
RU (#20)
Thách Đấu 716 LP
Thắng: 64 (58.7%)
Ekko Draven Jhin Kalista Singed
21.
Dahako344#PMZ
Dahako344#PMZ
RU (#21)
Thách Đấu 714 LP
Thắng: 140 (57.9%)
Vàng II
Thắng: 8 (61.5%)
Corki Sivir Jinx Annie Caitlyn
22.
Agni Kai#forge
Agni Kai#forge
RU (#22)
Thách Đấu 710 LP
Thắng: 140 (56.0%)
Kim Cương II 5 LP
Thắng: 11 (50.0%)
Renekton Quinn Ambessa Kennen Gwen
23.
BMPX#RSO
BMPX#RSO
RU (#23)
Thách Đấu 710 LP
Thắng: 76 (54.3%)
Kai'Sa Tristana Lucian Draven Varus
24.
kyberkotleta#four
kyberkotleta#four
RU (#24)
Thách Đấu 706 LP
Thắng: 96 (59.6%)
Đại Cao Thủ 242 LP
Thắng: 42 (80.8%)
Jhin Veigar Yone Ezreal Aatrox
25.
Koii#1118
Koii#1118
RU (#25)
Thách Đấu 703 LP
Thắng: 101 (53.7%)
Cao Thủ 17 LP
Thắng: 38 (52.8%)
Lillia Viego Sylas Kayn Irelia
26.
rainy month#sad
rainy month#sad
RU (#26)
Thách Đấu 699 LP
Thắng: 68 (69.4%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 21 (47.7%)
Yasuo Ambessa Fiora Irelia Gwen
27.
Pistol 27 Diego#Loco
Pistol 27 Diego#Loco
RU (#27)
Thách Đấu 696 LP
Thắng: 72 (64.3%)
Vel'Koz Ziggs Xerath Zed Jhin
28.
Akrasia#403
Akrasia#403
RU (#28)
Thách Đấu 680 LP
Thắng: 99 (57.6%)
Talon Diana Xerath Karma Malzahar
29.
赖小七#521
赖小七#521
RU (#29)
Thách Đấu 665 LP
Thắng: 153 (52.9%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 9 (36.0%)
Illaoi Aatrox Ambessa Mordekaiser Sett
30.
Ririchiyo#4196
Ririchiyo#4196
RU (#30)
Thách Đấu 651 LP
Thắng: 216 (54.4%)
Cho'Gath Twisted Fate Sylas Ambessa Urgot
31.
iMPACTR0LEHAXD#AD0RA
iMPACTR0LEHAXD#AD0RA
RU (#31)
Thách Đấu 651 LP
Thắng: 84 (67.7%)
Kim Cương IV 57 LP
Thắng: 16 (80.0%)
Elise Kai'Sa Draven Naafiri Ezreal
32.
2pizza ПесДаЛис#RU1
2pizza ПесДаЛис#RU1
RU (#32)
Thách Đấu 647 LP
Thắng: 86 (60.1%)
Fiddlesticks Smolder Sona Nautilus Sejuani
33.
белка с ножом#glhf
белка с ножом#glhf
RU (#33)
Thách Đấu 646 LP
Thắng: 208 (56.2%)
Lulu Nami Milio Ahri Miss Fortune
34.
痴心妄想#0121
痴心妄想#0121
RU (#34)
Thách Đấu 644 LP
Thắng: 107 (53.2%)
Kim Cương II 85 LP
Thắng: 13 (59.1%)
Azir Zoe Ornn Lee Sin Jhin
35.
DRAW HYDRA#1337
DRAW HYDRA#1337
RU (#35)
Thách Đấu 643 LP
Thắng: 154 (52.0%)
Urgot Warwick Ambessa Mordekaiser Aurora
36.
не понимаю русск#noob
не понимаю русск#noob
RU (#36)
Thách Đấu 641 LP
Thắng: 103 (62.4%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 21 (91.3%)
Kassadin Yorick Corki Yasuo Jarvan IV
37.
MrPluse#memes
MrPluse#memes
RU (#37)
Thách Đấu 639 LP
Thắng: 49 (61.3%)
Shaco Kayle Naafiri Katarina Talon
38.
Stlm#kkO
Stlm#kkO
RU (#38)
Thách Đấu 636 LP
Thắng: 139 (54.7%)
Warwick Ekko Yorick Darius Yone
39.
eternal drama#666
eternal drama#666
RU (#39)
Thách Đấu 636 LP
Thắng: 118 (53.6%)
Zyra Janna Miss Fortune Mel LeBlanc
40.
Bugster#RU1
Bugster#RU1
RU (#40)
Thách Đấu 633 LP
Thắng: 67 (55.8%)
Kayn Illaoi Shaco Kha'Zix Diana
41.
на колени ска#RU1
на колени ска#RU1
RU (#41)
Thách Đấu 633 LP
Thắng: 63 (56.3%)
Kim Cương IV 75 LP
Thắng: 11 (61.1%)
Draven Irelia Jarvan IV Rengar Kai'Sa
42.
CD4#CD4
CD4#CD4
RU (#42)
Thách Đấu 631 LP
Thắng: 122 (59.5%)
Kim Cương II 65 LP
Thắng: 19 (41.3%)
Kennen Irelia Zoe Cassiopeia Orianna
43.
AyNerlyn#RU0
AyNerlyn#RU0
RU (#43)
Thách Đấu 630 LP
Thắng: 139 (56.3%)
ngọc lục bảo IV
Thắng: 2 (40.0%)
Qiyana Yasuo Lucian Zed Kayle
44.
Chart21#Qmiss
Chart21#Qmiss
RU (#44)
Thách Đấu 630 LP
Thắng: 63 (59.4%)
Kim Cương IV 47 LP
Thắng: 4 (80.0%)
Zed Hwei Viktor Lissandra Kayn
45.
EighteenCandless#RU1
EighteenCandless#RU1
RU (#45)
Thách Đấu 623 LP
Thắng: 119 (56.7%)
Xayah Varus Ashe Twitch Vladimir
46.
Zenkir#ZMF
Zenkir#ZMF
RU (#46)
Thách Đấu 620 LP
Thắng: 171 (56.6%)
Cao Thủ 28 LP
Thắng: 17 (70.8%)
Nilah Sivir Aatrox Swain Ambessa
47.
0007#228
0007#228
RU (#47)
Thách Đấu 618 LP
Thắng: 198 (59.3%)
Kayn Graves Talon Diana Kha'Zix
48.
musor#waste
musor#waste
RU (#48)
Thách Đấu 618 LP
Thắng: 64 (68.8%)
Đại Cao Thủ 345 LP
Thắng: 41 (65.1%)
Draven Ashe Lucian Kai'Sa Zeri
49.
valducci#7777
valducci#7777
RU (#49)
Thách Đấu 616 LP
Thắng: 130 (78.8%)
Akshan Vayne Talon Gwen Qiyana
50.
пиндосы#RU1
пиндосы#RU1
RU (#50)
Thách Đấu 615 LP
Thắng: 68 (64.2%)
Fiora Ambessa Viego Gwen Yone
51.
Márch#RU1
Márch#RU1
RU (#51)
Đại Cao Thủ 621 LP
Thắng: 102 (65.8%)
Vàng III
Thắng: 7 (58.3%)
Yone Ahri Jinx Vladimir Vayne
52.
bones#SЕSH
bones#SЕSH
RU (#52)
Đại Cao Thủ 611 LP
Thắng: 77 (55.4%)
Kim Cương IV 65 LP
Thắng: 6 (66.7%)
Lucian Talon Elise Darius Graves
53.
Donttes#16211
Donttes#16211
RU (#53)
Đại Cao Thủ 604 LP
Thắng: 140 (53.4%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 26 (63.4%)
Volibear Darius Nami Malphite Lulu
54.
Uelahmairke#RU1
Uelahmairke#RU1
RU (#54)
Đại Cao Thủ 599 LP
Thắng: 74 (66.1%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 3 (60.0%)
Fiddlesticks Talon Ivern Zilean Pyke
55.
KokoHekmatyar#RU1
KokoHekmatyar#RU1
RU (#55)
Đại Cao Thủ 598 LP
Thắng: 105 (60.0%)
ngọc lục bảo II
Thắng: 15 (50.0%)
Aphelios Aatrox Jhin Varus Caitlyn
56.
HAHAHAHAHAHAHAXD#777
HAHAHAHAHAHAHAXD#777
RU (#56)
Đại Cao Thủ 578 LP
Thắng: 154 (52.0%)
Kim Cương I 58 LP
Thắng: 27 (54.0%)
Draven Yone Ezreal Corki Samira
57.
FINAL ROTATION#JGOD9
FINAL ROTATION#JGOD9
RU (#57)
Đại Cao Thủ 575 LP
Thắng: 118 (84.3%)
Karthus Elise Vi Taliyah Nunu & Willump
58.
DarthVader#XDG
DarthVader#XDG
RU (#58)
Đại Cao Thủ 575 LP
Thắng: 106 (65.8%)
Lee Sin Thresh Ezreal Karthus Kha'Zix
59.
weixiao#RU1
weixiao#RU1
RU (#59)
Đại Cao Thủ 575 LP
Thắng: 45 (65.2%)
Đại Cao Thủ 441 LP
Thắng: 39 (79.6%)
Sona Janna Nami Lulu Lux
60.
SuperPowerBitсh#XXX
SuperPowerBitсh#XXX
RU (#60)
Đại Cao Thủ 568 LP
Thắng: 151 (55.7%)
Mel Yuumi Soraka Lulu Nami
61.
Alisa Powder#Alica
Alisa Powder#Alica
RU (#61)
Đại Cao Thủ 568 LP
Thắng: 75 (51.7%)
Ambessa Fiora Vladimir Kayle Yone
62.
Опытный Образец#ахаха
Опытный Образец#ахаха
RU (#62)
Đại Cao Thủ 567 LP
Thắng: 160 (65.8%)
ngọc lục bảo II
Thắng: 71 (61.2%)
Zyra Talon Gwen Hecarim Naafiri
63.
Bard Simpson#Pook
Bard Simpson#Pook
RU (#63)
Đại Cao Thủ 552 LP
Thắng: 86 (55.8%)
Đại Cao Thủ 341 LP
Thắng: 35 (77.8%)
Bard Mel Vayne Veigar Hwei
64.
Демон Ксанте#heart
Демон Ксанте#heart
RU (#64)
Đại Cao Thủ 552 LP
Thắng: 77 (61.6%)
Kim Cương I 85 LP
Thắng: 17 (63.0%)
Yone Yasuo Irelia Kassadin Quinn
65.
Fallen king#RU1
Fallen king#RU1
RU (#65)
Đại Cao Thủ 549 LP
Thắng: 130 (53.1%)
Cao Thủ 0 LP
Thắng: 30 (60.0%)
Darius Aatrox Cho'Gath Garen Mordekaiser
66.
facElEss#EnvY
facElEss#EnvY
RU (#66)
Đại Cao Thủ 536 LP
Thắng: 76 (56.3%)
Cho'Gath Viktor Malphite Mordekaiser LeBlanc
67.
Твой пивной воин#ПИВО
Твой пивной воин#ПИВО
RU (#67)
Đại Cao Thủ 525 LP
Thắng: 135 (54.0%)
Kim Cương II 30 LP
Thắng: 111 (50.7%)
Nidalee Sivir Caitlyn Lucian Volibear
68.
śaekkòretsù#枝狭技
śaekkòretsù#枝狭技
RU (#68)
Đại Cao Thủ 525 LP
Thắng: 135 (57.9%)
Kim Cương III 5 LP
Thắng: 22 (56.4%)
Ekko Shen Zed Sett Briar
69.
Duo#RU1
Duo#RU1
RU (#69)
Đại Cao Thủ 523 LP
Thắng: 92 (55.1%)
Miss Fortune Caitlyn Sivir Corki Kog'Maw
70.
H34VYHXRT#ahh
H34VYHXRT#ahh
RU (#70)
Đại Cao Thủ 516 LP
Thắng: 80 (55.2%)
Urgot Warwick Ambessa Renekton Pyke
71.
kiII me#2106
kiII me#2106
RU (#71)
Đại Cao Thủ 515 LP
Thắng: 136 (55.3%)
Aphelios Draven Twitch Yone Lucian
72.
ЕLLO#RU1
ЕLLO#RU1
RU (#72)
Đại Cao Thủ 501 LP
Thắng: 101 (56.7%)
Kim Cương IV 29 LP
Thắng: 7 (50.0%)
Ahri Ambessa Sylas Lee Sin Aurora
73.
Bunk0po0bashke#RU1
Bunk0po0bashke#RU1
RU (#73)
Đại Cao Thủ 498 LP
Thắng: 84 (54.9%)
Kim Cương IV 15 LP
Thắng: 12 (80.0%)
Sion Shaco Galio Tahm Kench Kled
74.
REAL BIG DAWG#RSO
REAL BIG DAWG#RSO
RU (#74)
Đại Cao Thủ 495 LP
Thắng: 66 (55.5%)
Kim Cương I 75 LP
Thắng: 68 (52.7%)
Zed Yasuo Nidalee Taliyah Sylas
75.
Mía#yone
Mía#yone
RU (#75)
Đại Cao Thủ 490 LP
Thắng: 226 (53.2%)
Yuumi Soraka Nami Seraphine Lulu
76.
celestian heart#999
celestian heart#999
RU (#76)
Đại Cao Thủ 489 LP
Thắng: 80 (54.1%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 4 (50.0%)
Yone Yasuo Kai'Sa Irelia Samira
77.
avilkunisachamp#9115
avilkunisachamp#9115
RU (#77)
Đại Cao Thủ 488 LP
Thắng: 141 (52.4%)
Singed Yorick Quinn Kennen Draven
78.
E baka#sad
E baka#sad
RU (#78)
Đại Cao Thủ 482 LP
Thắng: 158 (52.8%)
Caitlyn Aphelios Ezreal Jhin Ashe
79.
piupiupiu#盛世小白莲
piupiupiu#盛世小白莲
RU (#79)
Đại Cao Thủ 479 LP
Thắng: 44 (61.1%)
Bạch Kim I
Thắng: 11 (47.8%)
Lulu Yuumi Syndra Darius Milio
80.
2yc#0127
2yc#0127
RU (#80)
Đại Cao Thủ 473 LP
Thắng: 108 (53.5%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 14 (51.9%)
Ekko Mel Diana Talon Viego
81.
Life is Real#MaxXx
Life is Real#MaxXx
RU (#81)
Đại Cao Thủ 450 LP
Thắng: 41 (66.1%)
Bel'Veth Gwen Ziggs Viego Mel
82.
Soullessave#RU1
Soullessave#RU1
RU (#82)
Đại Cao Thủ 444 LP
Thắng: 127 (51.4%)
Kennen Rakan Sett Xerath Mordekaiser
83.
World King#Skill
World King#Skill
RU (#83)
Đại Cao Thủ 443 LP
Thắng: 149 (54.4%)
Kim Cương IV 87 LP
Thắng: 26 (52.0%)
Darius Viego Vladimir Aatrox Mordekaiser
84.
PLAN C MEDICINE#211
PLAN C MEDICINE#211
RU (#84)
Đại Cao Thủ 441 LP
Thắng: 54 (66.7%)
Kassadin Karma Leona Yuumi Ekko
85.
Fallen Angel#TOP
Fallen Angel#TOP
RU (#85)
Đại Cao Thủ 436 LP
Thắng: 78 (56.1%)
ngọc lục bảo III
Thắng: 17 (56.7%)
Jinx Karma Master Yi Malzahar Vi
86.
sadeqe#bliss
sadeqe#bliss
RU (#86)
Đại Cao Thủ 434 LP
Thắng: 112 (53.1%)
Pyke Evelynn Lillia Ekko Thresh
87.
MáÐPriñcë#NEVER
MáÐPriñcë#NEVER
RU (#87)
Đại Cao Thủ 430 LP
Thắng: 86 (55.1%)
Kim Cương III 77 LP
Thắng: 8 (61.5%)
Talon Nidalee Gwen Viego Lee Sin
88.
atat3rkun oğlu#XDXDD
atat3rkun oğlu#XDXDD
RU (#88)
Đại Cao Thủ 428 LP
Thắng: 110 (63.6%)
Hecarim Zed Diana Viego Braum
89.
WOMAN RESPECTER#RU1
WOMAN RESPECTER#RU1
RU (#89)
Đại Cao Thủ 428 LP
Thắng: 93 (57.1%)
Kha'Zix Varus Viego Tahm Kench Volibear
90.
MåÐKïñg#black
MåÐKïñg#black
RU (#90)
Đại Cao Thủ 408 LP
Thắng: 36 (62.1%)
Kim Cương III 17 LP
Thắng: 6 (54.5%)
Draven Kha'Zix Rengar Jhin Elise
91.
esdeath#18Feb
esdeath#18Feb
RU (#91)
Đại Cao Thủ 403 LP
Thắng: 133 (49.8%)
Samira Nami Karma Nilah Milio
92.
G1NEX#666
G1NEX#666
RU (#92)
Đại Cao Thủ 403 LP
Thắng: 122 (51.9%)
Cao Thủ 88 LP
Thắng: 21 (65.6%)
Quinn Gnar Blitzcrank Malphite Twisted Fate
93.
Tom Bombadil#LN8
Tom Bombadil#LN8
RU (#93)
Đại Cao Thủ 402 LP
Thắng: 70 (55.1%)
Zilean Malzahar
94.
Tokene#prime
Tokene#prime
RU (#94)
Đại Cao Thủ 401 LP
Thắng: 87 (51.8%)
Kim Cương II 65 LP
Thắng: 13 (54.2%)
Jhin Lucian Sejuani Gnar Smolder
95.
SpeeDy#879
SpeeDy#879
RU (#95)
Đại Cao Thủ 399 LP
Thắng: 87 (65.9%)
Bạch Kim III
Thắng: 16 (57.1%)
Qiyana Viktor Kalista Akali Ambessa
96.
ªø Ś ё G ÿ Ń Ø#ŚёGÿŃ
ªø Ś ё G ÿ Ń Ø#ŚёGÿŃ
RU (#96)
Đại Cao Thủ 393 LP
Thắng: 67 (58.3%)
Kim Cương I 28 LP
Thắng: 47 (54.0%)
Sett Mordekaiser Malphite Yone Trundle
97.
Gekon4ik#boyyy
Gekon4ik#boyyy
RU (#97)
Đại Cao Thủ 389 LP
Thắng: 103 (57.9%)
Sylas Katarina Galio Riven Diana
98.
kiss me#1404
kiss me#1404
RU (#98)
Đại Cao Thủ 388 LP
Thắng: 169 (51.5%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 17 (63.0%)
Yuumi Lulu Aphelios Nami Soraka
99.
Weak Mentality#0802
Weak Mentality#0802
RU (#99)
Đại Cao Thủ 388 LP
Thắng: 137 (57.8%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 28 (63.6%)
Lucian Kai'Sa Vayne Jhin Nidalee
100.
смысл жизни#YEAAA
смысл жизни#YEAAA
RU (#100)
Đại Cao Thủ 383 LP
Thắng: 118 (67.0%)
Bạch Kim IV
Thắng: 28 (60.9%)
Talon Vladimir Syndra Sylas Gragas